| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌkær.ɪzˈmæt.ɪk/
|
adj. |
có sức hút, cuốn hút người khác
The charismatic CEO inspired thousands of employees.
Vị CEO có sức hút truyền cảm hứng cho hàng nghìn nhân viên.
Chi tiếtShe gave a charismatic keynote at the annual summit.Cô ấy có bài phát biểu chính cuốn hút tại hội nghị thường niên.
Đồng nghĩamagneticcaptivatingcompelling
Cụm hay dùngcharismatic leadercharismatic presencecharismatic speakernaturally charismaticcharismatic personality
Họ từcharisma (n.) sức hútcharismatically (adv.) một cách cuốn hút
Gốc Hy Lạp 'kharis' = ân sủng; dùng cho lãnh đạo/diễn giả có sức thu hút.
|
— |
|
/ˈæf.ə.bəl/
|
adj. |
thân thiện, dễ gần, vui vẻ
His affable manner put every client at ease.
Phong thái thân thiện của anh ấy giúp khách hàng thoải mái.
Chi tiếtThe affable receptionist welcomed all visitors warmly.Lễ tân thân thiện chào đón tất cả khách thăm nồng nhiệt.
Đồng nghĩaamiablegenialcordial
Cụm hay dùngaffable manneraffable hostaffable personalitygenuinely affableaffable colleague
Họ từaffability (n.) tính thân thiệnaffably (adv.) một cách thân thiện
Thường dùng cho người cấp cao có phong thái dễ gần, không cứng nhắc.
|
— |
|
/ˈkæn.dɪd/
|
adj. |
thẳng thắn, thành thật
She gave a candid assessment of the project's risks.
Cô ấy đưa ra đánh giá thẳng thắn về rủi ro dự án.
Chi tiếtHis candid feedback helped the team improve quickly.Phản hồi thành thật của anh ấy giúp nhóm cải thiện nhanh chóng.
Đồng nghĩafrankhonestforthright
Cụm hay dùngcandid assessmentcandid conversationcandid feedbackbe candid aboutcandid opinion
Họ từcandidly (adv.) một cách thẳng thắncandor (n.) sự thẳng thắn
Candor (n.) hay xuất hiện trong business writing; nhớ word-form cho Part 5.
|
— |
|
/ˈfɔːrθ.raɪt/
|
adj. |
thẳng thắn, nói thẳng không vòng vo
Her forthright style earned respect from senior management.
Phong cách thẳng thắn của cô ấy được ban lãnh đạo cấp cao tôn trọng.
Chi tiếtThe forthright director addressed concerns without hesitation.Giám đốc thẳng thắn giải quyết các lo ngại không do dự.
Đồng nghĩadirectcandidoutspoken
Cụm hay dùngforthright mannerforthright communicationforthright responsebe forthright aboutforthright approach
Họ từforthrightly (adv.) một cách thẳng thắnforthrightness (n.) tính thẳng thắn
Mạnh hơn 'candid': forthright thường chủ động nói ra, không chờ được hỏi.
|
— |
|
/ˈeɪ.mi.ə.bəl/
|
adj. |
dễ mến, hòa nhã, thân thiện
Her amiable disposition made her a popular team leader.
Tính cách dễ mến khiến cô ấy trở thành trưởng nhóm được yêu thích.
Chi tiếtThe amiable supervisor maintained harmony in the department.Người giám sát hòa nhã duy trì sự hài hòa trong phòng ban.
Đồng nghĩaaffablegenialpleasant
Cụm hay dùngamiable dispositionamiable colleagueamiable relationshipgenuinely amiableamiable atmosphere
Họ từamiability (n.) tính dễ mếnamiably (adv.) một cách hòa nhã
Gốc Latin 'amicabilis'; gần với amicable nhưng amiable dùng cho tính cách người.
|
— |
|
/mæɡˈnæn.ɪ.məs/
|
adj. |
rộng lượng, độ lượng, không nhỏ nhen
The magnanimous director forgave the team's costly mistake.
Vị giám đốc độ lượng tha thứ cho sai lầm tốn kém của nhóm.
Chi tiếtHer magnanimous response earned widespread admiration.Phản ứng rộng lượng của cô ấy nhận được sự ngưỡng mộ rộng rãi.
Đồng nghĩagenerousnoblebig-hearted
Cụm hay dùngmagnanimous gesturemagnanimous responsemagnanimous in victorymagnanimous leadergenuinely magnanimous
Họ từmagnanimity (n.) sự rộng lượngmagnanimously (adv.) một cách độ lượng
Magnus (lớn) + animus (tâm hồn) = tâm hồn lớn; đặc trưng lãnh đạo vĩ đại.
|
— |
|
/ɪˈkwæn.ɪ.məs/
|
adj. |
bình thản, giữ thái độ điềm tĩnh
She remained equanimous throughout the high-stakes negotiation.
Cô ấy vẫn giữ bình tĩnh suốt cuộc đàm phán căng thẳng cao độ.
Chi tiếtAn equanimous leader reassures teams during turbulent periods.Lãnh đạo điềm tĩnh trấn an nhóm trong những giai đoạn nhiều biến động.
Đồng nghĩacomposedsereneunruffled
Cụm hay dùngequanimous demeanorremain equanimousequanimous leaderequanimous responseequanimous under pressure
Họ từequanimity (n.) sự điềm tĩnhequanimously (adv.) một cách bình thản
Equanimity (n.) thường gặp hơn adj form trong business writing; nhớ dạng noun.
|
— |
|
/ɪˈbʊl.i.ənt/
|
adj. |
nhiệt huyết, hào hứng tràn đầy năng lượng
The ebullient sales director energized the entire conference.
Giám đốc bán hàng nhiệt huyết tiếp thêm năng lượng cho toàn bộ hội nghị.
Chi tiếtHer ebullient personality attracted top talent to the firm.Tính cách tràn đầy năng lượng của cô ấy thu hút nhân tài hàng đầu cho công ty.
Đồng nghĩaexuberantenthusiasticvivacious
Cụm hay dùngebullient personalityebullient energyebullient speakerebullient leadernaturally ebullient
Họ từebullience (n.) sự nhiệt huyếtebulliently (adv.) một cách hào hứng
Gốc Latin 'ebullire' = sôi lên; ebullient = sôi nổi tràn đầy năng lượng.
|
— |
|
/ˈek.wɪ.tə.bəl/
|
adj. |
công bằng, công minh, hợp lý
An equitable distribution of bonuses boosted team morale.
Phân chia tiền thưởng công bằng đã nâng cao tinh thần nhóm.
Chi tiếtThe manager sought an equitable solution for all stakeholders.Người quản lý tìm kiếm giải pháp công minh cho mọi bên liên quan.
Đồng nghĩafairjustimpartial
Cụm hay dùngequitable distributionequitable treatmentequitable solutionequitable accessequitable share
Họ từequity (n.) sự công bằngequitably (adv.) một cách công bằnginequitable (adj.) bất công
Equity (n.) còn nghĩa vốn chủ sở hữu trong tài chính — chú ý ngữ cảnh.
|
— |
|
/ˌself.pəˈzest/
|
adj. |
tự chủ, bình tĩnh, làm chủ bản thân
The self-possessed executive remained calm during the crisis.
Vị giám đốc tự chủ vẫn bình tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng.
Chi tiếtA self-possessed presenter handles unexpected questions gracefully.Người thuyết trình tự chủ xử lý câu hỏi bất ngờ một cách khéo léo.
Đồng nghĩacomposedpoisedunflappable
Cụm hay dùngself-possessed mannerself-possessed leaderremain self-possessedself-possessed demeanorself-possessed professional
Họ từself-possession (n.) sự tự chủpossess (v.) sở hữu
Compound adj với self-; self-possession (n.) dùng trong formal/business writing.
|
— |
Đang tải...