Kho từ › verbs curb › scotch

scotch

C2 v. 📁 verbs curb TOEIC
dập tắt, bác bỏ (tin đồn, kế hoạch)
UK /skɒtʃ/ · US /skɒtʃ/
To put an end to something, especially a rumor or plan.
The CFO scotched rumors of an imminent acquisition.
→ Giám đốc tài chính đã bác bỏ tin đồn về một vụ mua lại sắp xảy ra.
Management scotched the idea before it reached the board.→ Ban quản lý đã dập tắt ý tưởng trước khi nó đến tay hội đồng.
Đồng nghĩa
squashquash
Collocations
scotch a rumorscotch a planscotch speculationscotch an idea
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự phản bác trong bài viết.
'Scotch' thường dùng cho tin đồn/ý tưởng — dập tắt dứt khoát; ít phổ biến nhưng xuất hiện trong báo chí kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...