EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› existing
existing
A1
tính từ
hiện có
UK /ɪɡˈzɪstɪŋ/
·
US /ɪɡˈzɪstɪŋ/
Currently available or in use.
The existing plan is good.
→ Kế hoạch hiện có là tốt.
The existing policies need to be updated.
→ Các chính sách hiện có cần được cập nhật.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'exist'.
Đồng nghĩa
current
available
Collocations
existing conditions
existing laws
🎯
IELTS:
Nêu rõ các điều kiện hiện có trong bài viết.
Dùng để chỉ cái gì đang tồn tại.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 12
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...