existing
/ɪɡˈzɪstɪŋ/ A1
Nghĩa
hiện có
tính từ
Định nghĩa · Currently available or in use.
“The existing plan is good.”Kế hoạch hiện có là tốt.
“The existing policies need to be updated.”Các chính sách hiện có cần được cập nhật.
Cụm hay dùng
existing conditionsexisting laws
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'exist'.
Mẹo IELTS · Nêu rõ các điều kiện hiện có trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ cái gì đang tồn tại.