Kho từ › existing

existing

A1 tính từ
hiện có
UK /ɪɡˈzɪstɪŋ/ · US /ɪɡˈzɪstɪŋ/
Currently available or in use.
The existing plan is good.
→ Kế hoạch hiện có là tốt.
The existing policies need to be updated.→ Các chính sách hiện có cần được cập nhật.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'exist'.
Đồng nghĩa
currentavailable
Collocations
existing conditionsexisting laws
🎯 IELTS: Nêu rõ các điều kiện hiện có trong bài viết.
Dùng để chỉ cái gì đang tồn tại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...