Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

existing

/ɪɡˈzɪstɪŋ/ A1

Nghĩa

hiện có tính từ

Định nghĩa · Currently available or in use.

“The existing plan is good.”Kế hoạch hiện có là tốt.

“The existing policies need to be updated.”Các chính sách hiện có cần được cập nhật.

Đồng nghĩa currentavailable
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'exist'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các điều kiện hiện có trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ cái gì đang tồn tại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...