Kho từ › verbs comm master › connote

connote

C2 v. 📁 verbs comm master TOEIC
ngụ ý, gợi lên ý nghĩa phụ
UK /kəˈnoʊt/ · US /kəˈnoʊt/
to suggest an additional meaning beyond the literal one.
The term 'restructuring' often connotes layoffs.
→ Thuật ngữ 'tái cơ cấu' thường ngụ ý cắt giảm nhân sự.
Red connotes urgency in most warning systems.→ Màu đỏ gợi lên sự khẩn cấp trong hầu hết hệ thống cảnh báo.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'connotare'.
Đồng nghĩa
implysuggest
Collocations
connote exclusivityconnote riskconnote prestigeconnote failure
Họ từ
connotation (n.)connotative (adj.)denotation (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để giải thích ý nghĩa sâu xa.
Khác 'denote' (nghĩa đen) — 'connote' là nghĩa phụ/cảm xúc kèm theo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...