Kho từ › verbs comm master › insinuate

insinuate

C2 v. 📁 verbs comm master TOEIC
ám chỉ xấu, mỉa mai gián tiếp
UK /ɪnˈsɪn.ju.eɪt/ · US /ɪnˈsɪn.ju.eɪt/
To suggest something bad in an indirect way.
The audit report insinuates misconduct at senior level.
→ Báo cáo kiểm toán ám chỉ sai phạm ở cấp quản lý cao.
He insinuated that the data had been altered.→ Anh ta ám chỉ rằng dữ liệu đã bị thay đổi.
Cấu tạo
Từ gốc là 'insinuare' trong tiếng Latin có nghĩa là lén lút.
Đồng nghĩa
implyhintsuggest
Collocations
insinuate wrongdoinginsinuate dishonestyinsinuate criticisminsinuate doubt
Họ từ
insinuation (n.)insinuating (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự tinh tế trong IELTS.
Mang hàm ý tiêu cực — gợi điều xấu một cách khéo léo, không thẳng thắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...