Kho từ › verbs comm master › typify

typify

C1 v. 📁 verbs comm master TOEIC
tiêu biểu, điển hình cho
UK /ˈtɪp.ɪ.faɪ/ · US /ˈtɪp.ɪ.faɪ/
To be a typical example of something.
This error typifies poor quality control practices.
→ Lỗi này điển hình cho thực hành kiểm soát chất lượng kém.
His work typifies the firm's commitment to detail.→ Công việc của anh ấy tiêu biểu cho cam kết chú trọng chi tiết của công ty.
Đồng nghĩa
exemplifyrepresentepitomize
Collocations
typify a patterntypify an approachtypify the challengetypify poor practice
Họ từ
typical (adj.)typically (adv.)typicality (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả ví dụ trong IELTS.
Thường dùng để mô tả một ví dụ đại diện cho xu hướng/vấn đề chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...