Kho từ › verbs comm master › illuminate

illuminate

C1 v. 📁 verbs comm master TOEIC
làm sáng tỏ, giúp hiểu rõ hơn
UK /ɪˈluː.mɪ.neɪt/ · US /ɪˈluː.mɪ.neɪt/
To make something clear or easier to understand.
The case study illuminates key gaps in compliance.
→ Nghiên cứu tình huống làm sáng tỏ những thiếu sót chính trong tuân thủ.
Her analysis illuminates the root cause effectively.→ Phân tích của bà làm rõ nguyên nhân gốc rễ một cách hiệu quả.
Cấu tạo
'Illuminate' kết hợp 'il-' (trong) và 'luminare' (chiếu sáng).
Đồng nghĩa
clarifyelucidatereveal
Collocations
illuminate a problemilluminate trendsilluminate the issueilluminate causes
Họ từ
illumination (n.)illuminating (adj.)illuminated (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'illuminate' để giải thích trong IELTS.
Nghĩa bóng của ánh sáng — 'an illuminating discussion' là cụm phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...