selected
/sɪˈlɛktɪd/ A1
Nghĩa
được chọn
tính từ
Định nghĩa · Chosen from a group or list.
“She is a selected candidate.”Cô ấy là ứng viên được chọn.
“She was selected for the team.”Cô ấy đã được chọn cho đội.
Cụm hay dùng
selected candidateselected optionselected items
Họ từ
select (v)selection (n)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'select' và hậu tố '-ed'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'selected' để thể hiện sự lựa chọn trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ những thứ đã được lựa chọn.