EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› selected
selected
A1
tính từ
được chọn
UK /sɪˈlɛktɪd/
·
US /sɪˈlɛktɪd/
Chosen from a group or list.
She is a selected candidate.
→ Cô ấy là ứng viên được chọn.
She was selected for the team.
→ Cô ấy đã được chọn cho đội.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'select' và hậu tố '-ed'.
Đồng nghĩa
chosen
picked
Collocations
selected candidate
selected option
selected items
Họ từ
select (v)
selection (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'selected' để thể hiện sự lựa chọn trong bài viết.
Dùng để chỉ những thứ đã được lựa chọn.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 12
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...