Kho từ › adverbs degree master › immensely

immensely

C1 adv. 📁 adverbs degree master TOEIC
vô cùng, cực kỳ, ở mức độ khổng lồ
UK /ɪˈmens.li/ · US /ɪˈmens.li/
to a very great extent; extremely.
The new software is immensely popular among users.
→ Phần mềm mới cực kỳ phổ biến trong người dùng.
We are immensely proud of this achievement.→ Chúng tôi vô cùng tự hào về thành tích này.
Đồng nghĩa
enormouslyvastly
Collocations
immensely popularimmensely helpfulimmensely proudimmensely complex
Họ từ
immense (adj.) khổng lồ, vô cùng lớn
🎯 IELTS: Dùng 'immensely' để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong bài nói.
Dùng với tính từ cảm xúc/đánh giá; không dùng với số liệu cụ thể (dùng enormously thay).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...