Kho từ › adverbs degree master › exceedingly

exceedingly

C1 adv. 📁 adverbs degree master TOEIC
cực kỳ, hết sức, vượt mức bình thường
UK /ɪkˈsiː.dɪŋ.li/ · US /ɪkˈsiː.dɪŋ.li/
extremely or very much.
The contract terms were exceedingly complex.
→ Các điều khoản hợp đồng cực kỳ phức tạp.
She performed exceedingly well under pressure.→ Cô ấy làm việc xuất sắc dưới áp lực.
Cấu tạo
Từ 'exceed' (v) + 'ingly' (adv)
Đồng nghĩa
extremelyexceptionally
Collocations
exceedingly difficultexceedingly wellexceedingly rareexceedingly high
Họ từ
exceed (v.) vượt quá
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật cảm xúc trong bài viết.
Formal hơn extremely; phù hợp văn viết nghiệp vụ; hay đi với difficult, rare, well.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...