locations
/loʊˈkeɪʃənz/ A1
Nghĩa
địa điểm
danh từ
Định nghĩa · Places where something is located or happens.
“The locations are marked.”Các địa điểm đã được đánh dấu.
“The city has many popular locations for tourists.”Thành phố có nhiều địa điểm nổi tiếng cho khách du lịch.
Cụm hay dùng
popular locationsspecific locationsurban locations
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả địa điểm trong IELTS.
Ghi chú · Địa điểm có thể là nơi vui chơi hoặc làm việc.