EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› vote
vote
A1
động từ
bỏ phiếu
UK /voʊt/
·
US /voʊt/
To express your choice in an election.
I will vote tomorrow.
→ Tôi sẽ bỏ phiếu vào ngày mai.
The vote was unanimous.
→ Cuộc bỏ phiếu nhất trí.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
ballot
cast a ballot
Collocations
vote for someone
right to vote
Họ từ
voter (n)
voting (n)
🎯
IELTS:
Nêu rõ quyền bầu cử trong bài nói về chính trị.
Vừa là danh từ (lá phiếu) vừa là động từ (bỏ phiếu).
Có trong các bộ
📔
Động từ thường gặp
B1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 12
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...