Kho từ › vote

vote

A1 động từ
bỏ phiếu
UK /voʊt/ · US /voʊt/
To express your choice in an election.
I will vote tomorrow.
→ Tôi sẽ bỏ phiếu vào ngày mai.
The vote was unanimous.→ Cuộc bỏ phiếu nhất trí.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
ballotcast a ballot
Collocations
vote for someoneright to vote
Họ từ
voter (n)voting (n)
🎯 IELTS: Nêu rõ quyền bầu cử trong bài nói về chính trị.
Vừa là danh từ (lá phiếu) vừa là động từ (bỏ phiếu).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...