vote
/voʊt/ A1
Nghĩa
bỏ phiếu
động từ
Định nghĩa · To express your choice in an election.
“I will vote tomorrow.”Tôi sẽ bỏ phiếu vào ngày mai.
“The vote was unanimous.”Cuộc bỏ phiếu nhất trí.
Đồng nghĩa
ballotcast a ballot
Cụm hay dùng
vote for someoneright to vote
Họ từ
voter (n)voting (n)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Nêu rõ quyền bầu cử trong bài nói về chính trị.
Ghi chú · Vừa là danh từ (lá phiếu) vừa là động từ (bỏ phiếu).