EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› finance mastery › bankruptcy
bankruptcy
C1
n.
📁 finance mastery
TOEIC
tình trạng phá sản, mất khả năng trả nợ pháp lý
UK /ˈbæŋk.rəpt.si/
·
US /ˈbæŋk.rəpt.si/
The state of being unable to pay debts.
Chapter 11 bankruptcy allows business restructuring.
→ Phá sản Chapter 11 cho phép tái cơ cấu doanh nghiệp.
The startup avoided bankruptcy by securing new funding.
→ Startup tránh phá sản nhờ huy động được vốn mới.
Đồng nghĩa
insolvency
failure
Collocations
file for bankruptcy
declare bankruptcy
bankruptcy protection
bankruptcy court
bankruptcy proceedings
Họ từ
bankrupt (adj./v.) phá sản
bankrupted (adj.) đã phá sản
🎯
IELTS:
Sử dụng để thảo luận về vấn đề tài chính trong bài viết.
Chapter 7 = thanh lý; Chapter 11 = tái cơ cấu (Mỹ).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
factoring
/ˈfæk.tər.ɪŋ/
mua bán nợ phải thu (bán hóa đơn để lấy tiền nhanh)
Có trong các bộ
💹
Tài chính bậc thầy
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...