Kho từ › finance mastery › bankruptcy

bankruptcy

C1 n. 📁 finance mastery TOEIC
tình trạng phá sản, mất khả năng trả nợ pháp lý
UK /ˈbæŋk.rəpt.si/ · US /ˈbæŋk.rəpt.si/
The state of being unable to pay debts.
Chapter 11 bankruptcy allows business restructuring.
→ Phá sản Chapter 11 cho phép tái cơ cấu doanh nghiệp.
The startup avoided bankruptcy by securing new funding.→ Startup tránh phá sản nhờ huy động được vốn mới.
Đồng nghĩa
insolvencyfailure
Collocations
file for bankruptcydeclare bankruptcybankruptcy protectionbankruptcy courtbankruptcy proceedings
Họ từ
bankrupt (adj./v.) phá sảnbankrupted (adj.) đã phá sản
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về vấn đề tài chính trong bài viết.
Chapter 7 = thanh lý; Chapter 11 = tái cơ cấu (Mỹ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...