Kho từ › finance mastery › factoring

factoring

C1 n. 📁 finance mastery TOEIC
mua bán nợ phải thu (bán hóa đơn để lấy tiền nhanh)
UK /ˈfæk.tər.ɪŋ/ · US /ˈfæk.tər.ɪŋ/
Selling accounts receivable to get cash quickly.
Factoring provides immediate cash from outstanding invoices.
→ Mua bán nợ phải thu giúp nhận tiền ngay từ hóa đơn còn nợ.
Small firms use invoice factoring to manage cash flow.→ Doanh nghiệp nhỏ dùng chiết khấu hóa đơn quản lý dòng tiền.
Cấu tạo
Từ 'factor' (mua bán) + 'ing'.
Đồng nghĩa
invoice discountingaccounts receivable financing
Collocations
invoice factoringfactoring companyfactoring feerecourse factoringnon-recourse factoring
Họ từ
factor (n./v.) công ty mua nợ; chiết khấufactored (adj.) đã được chiết khấu
🎯 IELTS: Giải thích rõ ràng về phương pháp tài chính trong bài viết.
Recourse factoring = nếu khách không trả, công ty phải hoàn lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...