EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› finance mastery › factoring
factoring
C1
n.
📁 finance mastery
TOEIC
mua bán nợ phải thu (bán hóa đơn để lấy tiền nhanh)
UK /ˈfæk.tər.ɪŋ/
·
US /ˈfæk.tər.ɪŋ/
Selling accounts receivable to get cash quickly.
Factoring provides immediate cash from outstanding invoices.
→ Mua bán nợ phải thu giúp nhận tiền ngay từ hóa đơn còn nợ.
Small firms use invoice factoring to manage cash flow.
→ Doanh nghiệp nhỏ dùng chiết khấu hóa đơn quản lý dòng tiền.
Cấu tạo
Từ 'factor' (mua bán) + 'ing'.
Đồng nghĩa
invoice discounting
accounts receivable financing
Collocations
invoice factoring
factoring company
factoring fee
recourse factoring
non-recourse factoring
Họ từ
factor (n./v.) công ty mua nợ; chiết khấu
factored (adj.) đã được chiết khấu
🎯
IELTS:
Giải thích rõ ràng về phương pháp tài chính trong bài viết.
Recourse factoring = nếu khách không trả, công ty phải hoàn lại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
bankruptcy
/ˈbæŋk.rəpt.si/
tình trạng phá sản, mất khả năng trả nợ pháp lý
Có trong các bộ
💹
Tài chính bậc thầy
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...