Kho từ › owner

owner

A1 danh từ
người sở hữu
UK /ˈoʊnər/ · US /ˈoʊnər/
A person who owns something.
She is the owner of the shop.
→ Cô ấy là chủ của cửa hàng.
She is the proud owner of a new house.→ Cô ấy là chủ sở hữu tự hào của một ngôi nhà mới.
Đồng nghĩa
possessorproprietor
Collocations
business ownerhomeownerowner-occupied
Họ từ
own (v.)ownership (n.)
🎯 IELTS: Mô tả vai trò của người sở hữu trong bài Writing.
Owner nhấn mạnh quyền sở hữu, khác với landlord (chủ nhà cho thuê).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...