EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› owner
owner
A1
danh từ
người sở hữu
UK /ˈoʊnər/
·
US /ˈoʊnər/
A person who owns something.
She is the owner of the shop.
→ Cô ấy là chủ của cửa hàng.
She is the proud owner of a new house.
→ Cô ấy là chủ sở hữu tự hào của một ngôi nhà mới.
Đồng nghĩa
possessor
proprietor
Collocations
business owner
homeowner
owner-occupied
Họ từ
own (v.)
ownership (n.)
🎯
IELTS:
Mô tả vai trò của người sở hữu trong bài Writing.
Owner nhấn mạnh quyền sở hữu, khác với landlord (chủ nhà cho thuê).
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 12
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...