retail
/ˈriːteɪl/ A1
Nghĩa
bán lẻ
danh từ
Định nghĩa · Selling goods directly to customers.
“I work in retail.”Tôi làm việc trong lĩnh vực bán lẻ.
“Retail stores are often found in shopping malls.”Các cửa hàng bán lẻ thường nằm trong trung tâm mua sắm.
Đồng nghĩa
salesmerchandising
Cụm hay dùng
retail priceretail marketretail store
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thương mại trong IELTS.
Ghi chú · Bán lẻ là hình thức thương mại phổ biến.