Kho từ › legal mastery › defamation

defamation

C1 n. 📁 legal mastery TOEIC
hành vi phỉ báng; bôi nhọ danh dự
UK /ˌdef.əˈmeɪ.ʃən/ · US /ˌdef.əˈmeɪ.ʃən/
The act of damaging someone's reputation through false statements.
She filed a defamation suit after the false report.
→ Cô ấy khởi kiện phỉ báng sau bài báo sai sự thật.
Defamation law protects individuals from false statements.→ Luật phỉ báng bảo vệ cá nhân khỏi những tuyên bố sai sự thật.
Cấu tạo
'Defame' có nghĩa là bôi nhọ, 'tion' là danh từ hóa.
Đồng nghĩa
slanderlibelcalumny
Collocations
defamation lawsuitdefamation of characterwritten defamationverbal defamation
Họ từ
defame (v.) phỉ bángdefamatory (adj.) có tính phỉ bángdefamer (n.) kẻ phỉ báng
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài viết về luật pháp.
Libel = defamation dạng văn bản/in ấn; slander = nói miệng. Defamation bao gồm cả hai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...