Kho từ › legal mastery › perjury

perjury

C1 n. 📁 legal mastery TOEIC
tội khai man trước tòa
UK /ˈpɜːr.dʒər.i/ · US /ˈpɜːr.dʒər.i/
the crime of lying under oath in court
She was charged with perjury after lying under oath.
→ Cô ấy bị buộc tội khai man sau khi nói dối khi đã tuyên thệ.
Perjury carries a maximum sentence of five years.→ Tội khai man có mức án tối đa năm năm tù.
Đồng nghĩa
false testimonylying under oath
Collocations
commit perjurycharge with perjuryperjury chargeperjury convictionsubornation of perjury
Họ từ
perjure (v.) khai manperjurer (n.) người khai man
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về các vấn đề pháp lý trong bài viết.
Subornation of perjury = xúi giục người khác khai man; cũng là tội hình sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...