Kho từ › bring

bring

A1 động từ
mang đến
UK /brɪŋ/ · US /brɪŋ/
To take something to a place or person.
Please bring your book.
→ Xin hãy mang sách của bạn.
This brings joy.→ Điều này mang lại niềm vui.
Đồng nghĩa
carryfetch
Collocations
bring inbring up
Họ từ
bringer (n)brought (past)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hành động trong IELTS.
Phân biệt bring (mang đến) và take (mang đi).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...