Kho từ › academic research tail › citation

citation

C1 n. 📁 academic research tail TOEIC
trích dẫn; ghi nguồn tham khảo trong văn bản học thuật
UK /saɪˈteɪ.ʃən/ · US /saɪˈteɪ.ʃən/
A reference to a source in academic writing.
Proper citation avoids plagiarism in academic writing.
→ Trích dẫn đúng cách tránh đạo văn trong viết học thuật.
The article received over a thousand citations.→ Bài báo nhận được hơn một nghìn lần trích dẫn.
Đồng nghĩa
referencequotationattribution
Collocations
citation countin-text citationinclude a citationcitation stylepeer citation
Họ từ
cite (v.) trích dẫncited (adj.) được trích dẫnuncited (adj.) không được trích dẫn
🎯 IELTS: Chú ý đến cách trích dẫn đúng trong bài viết.
Citation count = số lần được trích dẫn; chỉ số đo tầm ảnh hưởng của một bài báo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...