Kho từ › academic research tail › confound

confound

C1 v. 📁 academic research tail TOEIC
gây nhiễu; làm rối loạn kết quả do biến ngoài ý muốn
UK /kənˈfaʊnd/ · US /kənˈfaʊnd/
To confuse or disrupt results due to unexpected factors.
Lifestyle factors may confound the dietary study results.
→ Các yếu tố lối sống có thể gây nhiễu kết quả nghiên cứu về chế độ ăn uống.
Age and income can confound the relationship between variables.→ Tuổi và thu nhập có thể gây nhiễu mối quan hệ giữa các biến.
Đồng nghĩa
complicateobscuredistort
Collocations
confound resultsconfounding variableconfounding factorcontrol for confoundsconfound the relationship
Họ từ
confounding (adj.) gây nhiễuconfounded (adj.) bị gây nhiễuconfounder (n.) yếu tố gây nhiễu
🎯 IELTS: Nên đề cập đến confound khi thảo luận về độ chính xác nghiên cứu.
Confounding variable = biến thứ ba gây ảnh hưởng cả biến độc lập lẫn phụ thuộc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...