dichotomous
Nghĩa
Định nghĩa · Divided into two opposing parts or groups.
“Viewing the issue as dichotomous oversimplifies reality.”Nhìn vấn đề theo kiểu nhị phân là đơn giản hóa quá mức thực tế.
“The dichotomous choice left no room for compromise.”Lựa chọn nhị phân không để lại chỗ cho thỏa hiệp.
Mẹo IELTS · Nói về dichotomy khi thảo luận về quan điểm trong IELTS.
Ghi chú · Gốc 'dichotomy' (sự phân đôi). Dùng khi phê phán cách nghĩ 'trắng hoặc đen'.