paradigmatic
Nghĩa
Định nghĩa · Typical or exemplary of a certain model or pattern.
“This case is a paradigmatic example of poor governance.”Trường hợp này là ví dụ điển hình của quản trị kém.
“The shift represented a paradigmatic change in thinking.”Sự thay đổi đó đại diện cho bước chuyển mô hình tư duy.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về ví dụ điển hình.
Ghi chú · Từ 'paradigm' (mô hình tư duy); dùng khi muốn nói 'điển hình nhất cho cách tiếp cận'.