considered
/kənˈsɪdərd/ A1
Nghĩa
được xem xét
động từ
Định nghĩa · Regarded or thought about in a certain way.
“It is considered good.”Nó được xem là tốt.
“He is considered a leader in his field.”Anh ấy được xem xét là một nhà lãnh đạo trong lĩnh vực của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'considered' để thể hiện quan điểm trong Writing.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự đánh giá.