Kho từ › confusables master › apprise

apprise

C1 v. 📁 confusables master TOEIC
thông báo; báo cho ai biết (chính thức)
UK /əˈpraɪz/ · US /əˈpraɪz/
To inform someone officially about something.
Please apprise the legal team of any contract amendments.
→ Vui lòng thông báo cho nhóm pháp lý về bất kỳ sửa đổi hợp đồng nào.
The director was apprised of the situation before the board meeting.→ Giám đốc đã được thông báo về tình hình trước cuộc họp hội đồng.
Đồng nghĩa
informnotify
Collocations
apprise someone ofkeep apprisedapprise managementfully apprised
🎯 IELTS: Sử dụng apprise khi viết thư chính thức hoặc báo cáo.
⚠️ apprise (thông báo cho ai biết, v.) ≠ appraise (thẩm định/đánh giá giá trị, v.). Cấu trúc: apprise sb OF sth (giới từ of bắt buộc).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...