Từ vựng C1

Chủ đề confusables master · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

allusion

/əˈluːʒən/ C1 TOEIC phổ biến #7654

Nghĩa

sự ám chỉ; sự nhắc đến gián tiếp n.

Định nghĩa · An indirect reference to something.

“His speech made an allusion to last year's financial crisis.”Bài phát biểu của ông ám chỉ đến cuộc khủng hoảng tài chính năm ngoái.

“The memo contained a subtle allusion to budget cuts.”Bản ghi nhớ có ám chỉ tinh tế về việc cắt giảm ngân sách.

Đồng nghĩa referencehint
Cấu tạoKết hợp "allude" (ám chỉ) và "-ion" (danh từ).

Mẹo IELTS · Dùng để phân tích văn bản trong IELTS.

Ghi chú · ⚠️ allusion (ám chỉ gián tiếp, n.) ≠ illusion (ảo giác, n.). Allusion = hint/reference; illusion = false impression.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...