Kho từ › adj attitude › disgruntled

disgruntled

C1 adj. 📁 adj attitude TOEIC
bất mãn, khó chịu
UK /dɪsˈɡrʌn.tld/ · US /dɪsˈɡrʌn.tld/
unhappy or dissatisfied with something.
Disgruntled employees filed a formal complaint.
→ Những nhân viên bất mãn đã nộp đơn khiếu nại chính thức.
The disgruntled client demanded a full refund.→ Khách hàng khó chịu yêu cầu hoàn tiền toàn bộ.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'dis-' (không) và 'gruntled' (hài lòng).
Đồng nghĩa
dissatisfieddiscontented
Collocations
disgruntled employeedisgruntled customerfeel disgruntleddisgruntled about
Họ từ
disgruntle (v.) làm bất mãn
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Bất mãn vì bị đối xử không công bằng — thường gặp với 'employee' hoặc 'customer' trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...