Kho từ › adj attitude › indignant

indignant

C1 adj. 📁 adj attitude TOEIC
tức giận vì bị đối xử bất công
UK /ɪnˈdɪɡ.nənt/ · US /ɪnˈdɪɡ.nənt/
angry because of unfair treatment or behavior.
Customers were indignant about the unexplained surcharge.
→ Khách hàng tức giận vì khoản phụ phí không giải thích được.
She was indignant at being excluded from the meeting.→ Cô ấy tức tối vì bị loại khỏi cuộc họp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indignari', nghĩa là tức giận.
Đồng nghĩa
outragedaffronted
Collocations
indignant aboutfeel indignantindignant atrightfully indignant
Họ từ
indignation (n.) sự tức tốiindignantly (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về sự công bằng trong IELTS.
Tức vì cảm thấy bị xúc phạm/bất công — 'righteous indignation' là cụm cố định trong văn bản TOEIC C2.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...