EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› valid
valid
A1
tính từ
hợp lệ
UK /ˈvælɪd/
·
US /ˈvælɪd/
Accepted as true or legitimate.
This ticket is valid.
→ Vé này là hợp lệ.
A valid passport is required for travel.
→ Hộ chiếu hợp lệ là cần thiết cho việc đi lại.
Đồng nghĩa
legitimate
authentic
Trái nghĩa
invalid
Collocations
valid reason
valid argument
valid contract
🎯
IELTS:
Nêu rõ lý do hợp lệ trong phần Writing để thuyết phục.
Dùng để chỉ sự hợp lệ trong nhiều tình huống.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 12
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...