Kho từ › valid

valid

A1 tính từ
hợp lệ
UK /ˈvælɪd/ · US /ˈvælɪd/
Accepted as true or legitimate.
This ticket is valid.
→ Vé này là hợp lệ.
A valid passport is required for travel.→ Hộ chiếu hợp lệ là cần thiết cho việc đi lại.
Đồng nghĩa
legitimateauthentic
Trái nghĩa
invalid
Collocations
valid reasonvalid argumentvalid contract
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do hợp lệ trong phần Writing để thuyết phục.
Dùng để chỉ sự hợp lệ trong nhiều tình huống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...