Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

valid

/ˈvælɪd/ A1

Nghĩa

hợp lệ tính từ

Định nghĩa · Accepted as true or legitimate.

“This ticket is valid.”Vé này là hợp lệ.

“A valid passport is required for travel.”Hộ chiếu hợp lệ là cần thiết cho việc đi lại.

Đồng nghĩa legitimateauthentic
Trái nghĩa invalid

Mẹo IELTS · Nêu rõ lý do hợp lệ trong phần Writing để thuyết phục.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự hợp lệ trong nhiều tình huống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...