valid
/ˈvælɪd/ A1
Nghĩa
hợp lệ
tính từ
Định nghĩa · Accepted as true or legitimate.
“This ticket is valid.”Vé này là hợp lệ.
“A valid passport is required for travel.”Hộ chiếu hợp lệ là cần thiết cho việc đi lại.
Đồng nghĩa
legitimateauthentic
Trái nghĩa
invalid
Cụm hay dùng
valid reasonvalid argumentvalid contract
Mẹo IELTS · Nêu rõ lý do hợp lệ trong phần Writing để thuyết phục.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự hợp lệ trong nhiều tình huống.