Kho từ › senior

senior

A1 tính từ
cao cấp
UK /ˈsiːniər/ · US /ˈsiːniər/
Of higher rank or status; older.
He is a senior student.
→ Anh ấy là sinh viên cao cấp.
My senior brother is 10 years older.→ Anh trai lớn của tôi hơn 10 tuổi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
olderhigher-ranking
Collocations
senior citizensenior year
Họ từ
seniority (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả vị trí trong công việc.
Dùng cho người có thâm niên hoặc tuổi tác cao hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...