Kho từ › teaching

teaching

A1 danh từ
giảng dạy
UK /ˈtiːtʃɪŋ/ · US /ˈtiːtʃɪŋ/
The act of educating or instructing others.
Teaching is my job.
→ Giảng dạy là công việc của tôi.
He follows the teachings.→ Anh ấy làm theo lời dạy.
Đồng nghĩa
educationinstruction
Collocations
teaching methodteaching staff
Họ từ
teach (v.)teacher (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'teaching' để nói về giáo dục trong IELTS.
Danh từ không đếm được khi chỉ hoạt động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...