teaching
/ˈtiːtʃɪŋ/ A1
Nghĩa
giảng dạy
danh từ
Định nghĩa · The act of educating or instructing others.
“Teaching is my job.”Giảng dạy là công việc của tôi.
“He follows the teachings.”Anh ấy làm theo lời dạy.
Đồng nghĩa
educationinstruction
Cụm hay dùng
teaching methodteaching staff
Họ từ
teach (v.)teacher (n.)
Mẹo IELTS · Sử dụng 'teaching' để nói về giáo dục trong IELTS.
Ghi chú · Danh từ không đếm được khi chỉ hoạt động.