Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

door

/dɔːr/ A1

Nghĩa

cửa danh từ

Định nghĩa · A movable barrier that opens and closes.

“Please close the door.”Xin vui lòng đóng cửa.

“He knocked on the door.”Anh ấy gõ cửa.

Đồng nghĩa entrancegateway
Cụm hay dùng front doordoor handle

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nhà ở và an ninh.

Ghi chú · Phân biệt 'door' (cửa ra vào) và 'gate' (cổng).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...