door
/dɔːr/ A1
Nghĩa
cửa
danh từ
Định nghĩa · A movable barrier that opens and closes.
“Please close the door.”Xin vui lòng đóng cửa.
“He knocked on the door.”Anh ấy gõ cửa.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nhà ở và an ninh.
Ghi chú · Phân biệt 'door' (cửa ra vào) và 'gate' (cổng).