Kho từ › grand

grand

A1 tính từ
vĩ đại
UK /ɡrænd/ · US /ɡrænd/
very impressive or important.
The palace is grand.
→ Cung điện rất vĩ đại.
The grand opening attracted many visitors.→ Lễ khai trương vĩ đại thu hút nhiều khách tham quan.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'grand'.
Đồng nghĩa
magnificentimposing
Collocations
grand designgrand scalegrand occasion
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để tạo ấn tượng mạnh trong IELTS.
Dùng để mô tả sự vĩ đại hoặc quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...