grand
/ɡrænd/ A1
Nghĩa
vĩ đại
tính từ
Định nghĩa · very impressive or important.
“The palace is grand.”Cung điện rất vĩ đại.
“The grand opening attracted many visitors.”Lễ khai trương vĩ đại thu hút nhiều khách tham quan.
Đồng nghĩa
magnificentimposing
Cụm hay dùng
grand designgrand scalegrand occasion
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'grand'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để tạo ấn tượng mạnh trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để mô tả sự vĩ đại hoặc quan trọng.