Kho từ › testing

testing

A1 danh từ
kiểm tra
UK /ˈtɛstɪŋ/ · US /ˈtɛstɪŋ/
The act of examining something to check its quality.
Testing is important for learning.
→ Kiểm tra là quan trọng cho việc học.
The testing process is very important.→ Quá trình kiểm tra rất quan trọng.
Đồng nghĩa
evaluationassessment
Collocations
testing phasetesting methodtesting results
🎯 IELTS: Mô tả quy trình kiểm tra trong bài viết.
Dùng để chỉ quá trình kiểm tra.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...