trial
/ˈtraɪəl/ A1
Nghĩa
thử nghiệm
danh từ
Định nghĩa · A test to see if something works.
“The trial was successful.”Cuộc thử nghiệm đã thành công.
“We conducted a clinical trial.”Chúng tôi đã tiến hành thử nghiệm lâm sàng.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về thử nghiệm trong bài viết.
Ghi chú · Đừng nhầm với 'trail' (đường mòn).