EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› trial
trial
A1
danh từ
thử nghiệm
UK /ˈtraɪəl/
·
US /ˈtraɪəl/
A test to see if something works.
The trial was successful.
→ Cuộc thử nghiệm đã thành công.
We conducted a clinical trial.
→ Chúng tôi đã tiến hành thử nghiệm lâm sàng.
Đồng nghĩa
test
hearing
Collocations
clinical trial
trial and error
Họ từ
try (v)
trial (v)
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về thử nghiệm trong bài viết.
Đừng nhầm với 'trail' (đường mòn).
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 13
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...