Kho từ › trial

trial

A1 danh từ
thử nghiệm
UK /ˈtraɪəl/ · US /ˈtraɪəl/
A test to see if something works.
The trial was successful.
→ Cuộc thử nghiệm đã thành công.
We conducted a clinical trial.→ Chúng tôi đã tiến hành thử nghiệm lâm sàng.
Đồng nghĩa
testhearing
Collocations
clinical trialtrial and error
Họ từ
try (v)trial (v)
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về thử nghiệm trong bài viết.
Đừng nhầm với 'trail' (đường mòn).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...