Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation A1 — Bộ 13

ID 792186
89 từ vựng A1
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  89 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈsiːniər//
tính từ
cao cấp
He is a senior student.
Anh ấy là sinh viên cao cấp.
//ˈaɪərlənd//
danh từ
Ireland
Ireland is a beautiful country.
Ireland là một đất nước đẹp.
//ˈtiːtʃɪŋ//
danh từ
giảng dạy
Teaching is my job.
Giảng dạy là công việc của tôi.
//dɔːr//
danh từ
cửa
Please close the door.
Xin vui lòng đóng cửa.
//ɡrænd//
tính từ
vĩ đại
The palace is grand.
Cung điện rất vĩ đại.
//ˈtɛstɪŋ//
danh từ
kiểm tra
Testing is important for learning.
Kiểm tra là quan trọng cho việc học.
//ˈtraɪəl//
danh từ
thử nghiệm
The trial was successful.
Cuộc thử nghiệm đã thành công.
//tʃɑːrdʒ//
danh từ
phí
There is a charge for this service.
Có một khoản phí cho dịch vụ này.
//ˈjuːnɪts//
danh từ
đơn vị
We have three units in our class.
Chúng tôi có ba đơn vị trong lớp học.
//ɪnˈstɛd//
trạng từ
thay vì
I will go instead of you.
Tôi sẽ đi thay cho bạn.
//kəˈneɪdiən//
tính từ
Canada
He is a Canadian citizen.
Anh ấy là công dân Canada.
//ˈnɔːrməl//
tính từ
bình thường
It is a normal day.
Hôm nay là một ngày bình thường.
//roʊt//
động từ
đã viết
She wrote a letter.
Cô ấy đã viết một bức thư.
//ˈɛntərpraɪz//
danh từ
doanh nghiệp
He started an enterprise.
Anh ấy đã bắt đầu một doanh nghiệp.
//ʃɪps//
danh từ
tàu
The ships are in the harbor.
Các tàu đang ở cảng.
//ɪnˈtaɪər//
tính từ
toàn bộ
I read the entire book.
Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách.
//ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl//
tính từ
giáo dục
This is an educational game.
Đây là một trò chơi giáo dục.
//ɛmˈdiː//
danh từ
bác sĩ
He is an MD.
Anh ấy là bác sĩ.
//ˈliːdɪŋ//
tính từ
hàng đầu
She is a leading expert.
Cô ấy là chuyên gia hàng đầu.
//ˈmɛtəl//
danh từ
kim loại
The ring is made of metal.
Chiếc nhẫn được làm bằng kim loại.
//ˈpɒzɪtɪv//
tính từ
tích cực
She has a positive attitude.
Cô ấy có thái độ tích cực.
//ɛfˈɛl//
danh từ
Florida
FL is a state in the USA.
FL là một tiểu bang ở Mỹ.
//ˈfɪtnəs//
danh từ
thể hình
Fitness is important for health.
Thể hình là quan trọng cho sức khỏe.
//ˈtʃaɪniːz//
tính từ
Trung Quốc
I like Chinese food.
Tôi thích đồ ăn Trung Quốc.
//əˈpɪnjən//
danh từ
ý kiến
What is your opinion?
Ý kiến của bạn là gì?
//ɛmˈbiː//
danh từ
megabyte
This file is 5 MB.
Tệp này có kích thước 5 MB.
//ˈeɪʒə//
danh từ
Châu Á
Asia is a large continent.
Châu Á là một lục địa lớn.
//ˈæbstrækt//
tính từ
trừu tượng
The painting is abstract.
Bức tranh này là trừu tượng.
//ˈjuːzɪz//
danh từ
công dụng
This tool has many uses.
Công cụ này có nhiều công dụng.
//ˈaʊtpʊt//
danh từ
sản phẩm
The output is very good.
Sản phẩm rất tốt.
//fʌndz//
danh từ
quỹ tiền
We need more funds.
Chúng ta cần nhiều quỹ hơn.
//ˈmɪstər//
danh từ
ông
Mr. Smith is my teacher.
Ông Smith là giáo viên của tôi.
//ˈɡreɪtər//
tính từ
lớn hơn
This number is greater.
Số này lớn hơn.
//ˈlaɪkli//
trạng từ
có khả năng
It is likely to rain.
Có khả năng trời sẽ mưa.
//ɪmˈplɔɪiz//
danh từ
nhân viên
The employees are happy.
Các nhân viên rất hạnh phúc.
//ˈɑːrtɪsts//
danh từ
nghệ sĩ
The artists are talented.
Các nghệ sĩ rất tài năng.
//ɔːlˈtɜːrnətɪv//
tính từ
thay thế
This is an alternative option.
Đây là một lựa chọn thay thế.
//ˈprəʊsesɪŋ//
danh từ
xử lý
The processing is fast.
Việc xử lý rất nhanh.
//rɪˌspɒnsəˈbɪləti//
danh từ
trách nhiệm
I have a responsibility.
Tôi có một trách nhiệm.
//ˌrɛzəˈluːʃən//
danh từ
giải pháp
We need a resolution.
Chúng ta cần một giải pháp.
//ˈdʒɑːvə//
danh từ
cà phê
I drink java every morning.
Tôi uống cà phê mỗi sáng.
//ɡɛst//
danh từ
khách
The guest is here.
Khách đã đến.
//siːmz//
động từ
dường như
It seems to be true.
Có vẻ như điều đó là đúng.
//ˌpʌblɪˈkeɪʃən//
danh từ
xuất bản
This is a new publication.
Đây là một ấn phẩm mới.
//pæs//
động từ
qua
I will pass the test.
Tôi sẽ qua bài kiểm tra.
//rɪˈleɪʃənz//
danh từ
mối quan hệ
They have good relations.
Họ có mối quan hệ tốt.
//trʌst//
động từ
tin tưởng
I trust my friend.
Tôi tin tưởng bạn của mình.
//væn//
danh từ
xe tải
The van is big.
Chiếc xe tải thì to.
//kənˈteɪnz//
động từ
chứa
This box contains toys.
Hộp này chứa đồ chơi.
//ˈsɛʃən//
danh từ
buổi họp
The session starts at 10.
Buổi họp bắt đầu lúc 10 giờ.
//ˈmʌlti//
tiền tố
đa
This is a multi-purpose tool.
Đây là một công cụ đa năng.
//fəˈtɒɡrəfi//
danh từ
nhiếp ảnh
I like photography.
Tôi thích nhiếp ảnh.
//rɪˈpʌblɪk//
danh từ
cộng hòa
Vietnam is a republic.
Việt Nam là một nước cộng hòa.
//fiːz//
danh từ
phí
The fees are high.
Các khoản phí thì cao.
//kəmˈpoʊnənts//
danh từ
thành phần
The components are ready.
Các thành phần đã sẵn sàng.
//ˈsɛnʧəri//
danh từ
thế kỷ
The 21st century is now.
Thế kỷ 21 là bây giờ.
//ˌækəˈdɛmɪk//
tính từ
học thuật
She is an academic writer.
Cô ấy là một nhà văn học thuật.
//əˈsɪstəns//
danh từ
sự giúp đỡ
I need assistance with my homework.
Tôi cần sự giúp đỡ với bài tập về nhà.
//kəmˈpliːtɪd//
động từ
hoàn thành
She completed the task.
Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ.
//aɪ//
pron.
Tôi
I am happy.
Tôi vui.
//juː//
pron.
Bạn
You are kind.
Bạn tốt bụng.
//hiː//
pron.
Anh ấy/cậu ấy
He is my brother.
Anh ấy là anh trai tôi.
//ʃiː//
pron.
Cô ấy/chị ấy
She is a teacher.
Cô ấy là giáo viên.
//ɪt//
pron.
Nó (vật)
It is a cat.
Đó là một con mèo.
//wiː//
pron.
Chúng tôi/chúng ta
We are friends.
Chúng tôi là bạn.
//ðeɪ//
pron.
Họ/chúng
They are students.
Họ là học sinh.
//wɒt//
pron.
Cái gì
What is your name?
Tên bạn là gì?
//ðɪs//
det.
Đây/này
This is my book.
Đây là sách của tôi.
//ðæt//
det.
Kia/đó
That is your bag.
Đó là túi của bạn.
//haʊ//
adv.
Như thế nào
How are you?
Bạn khoẻ không?
//maɪ//
det.
Của tôi
My name is Linh.
Tên tôi là Linh.
//jɔːr//
det.
Của bạn
Your phone is ringing.
Điện thoại của bạn đang reo.
//huː//
pron.
Ai
Who is he?
Anh ấy là ai?
//hɪz//
det.
Của anh ấy
His car is new.
Xe anh ấy mới.
//ðeər//
adv.
Ở đó
Over there.
Đằng kia.
//weər//
adv.
Ở đâu
Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
//hɜːr//
det.
Của cô ấy
Her dress is red.
Váy cô ấy màu đỏ.
//hɪər//
adv.
Ở đây
Come here.
Đến đây.
//wen//
adv.
Khi nào
When will you come?
Bạn sẽ đến khi nào?
//ˈveri//
adv.
Rất
Very good!
Rất tốt!
//waɪ//
adv.
Tại sao
Why are you sad?
Tại sao bạn buồn?
//mɔːr//
adv.
Nhiều hơn
I want more.
Tôi muốn thêm.
//wɪtʃ//
pron.
Cái nào
Which one?
Cái nào?
//ˈaʊər//
det.
Của chúng tôi
Our school is big.
Trường chúng tôi lớn.
//tuː//
adv.
Cũng/quá
Me too.
Tôi cũng vậy.
//ðeər//
det.
Của họ
Their house is beautiful.
Nhà họ đẹp.
//ˈɔːlsoʊ//
adv.
Cũng
I also like coffee.
Tôi cũng thích cà phê.
//ˈoʊnli//
adv.
Chỉ
Only one left.
Chỉ còn một.
//les//
adv.
Ít hơn
Eat less sugar.
Ăn ít đường hơn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...