| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈsiːniər//
|
tính từ |
cao cấp
He is a senior student.
Anh ấy là sinh viên cao cấp.
|
— |
|
//ˈaɪərlənd//
|
danh từ |
Ireland
Ireland is a beautiful country.
Ireland là một đất nước đẹp.
|
— |
|
//ˈtiːtʃɪŋ//
|
danh từ |
giảng dạy
Teaching is my job.
Giảng dạy là công việc của tôi.
|
— |
|
//dɔːr//
|
danh từ |
cửa
Please close the door.
Xin vui lòng đóng cửa.
|
— |
|
//ɡrænd//
|
tính từ |
vĩ đại
The palace is grand.
Cung điện rất vĩ đại.
|
— |
|
//ˈtɛstɪŋ//
|
danh từ |
kiểm tra
Testing is important for learning.
Kiểm tra là quan trọng cho việc học.
|
— |
|
//ˈtraɪəl//
|
danh từ |
thử nghiệm
The trial was successful.
Cuộc thử nghiệm đã thành công.
|
— |
|
//tʃɑːrdʒ//
|
danh từ |
phí
There is a charge for this service.
Có một khoản phí cho dịch vụ này.
|
— |
|
//ˈjuːnɪts//
|
danh từ |
đơn vị
We have three units in our class.
Chúng tôi có ba đơn vị trong lớp học.
|
— |
|
//ɪnˈstɛd//
|
trạng từ |
thay vì
I will go instead of you.
Tôi sẽ đi thay cho bạn.
|
— |
|
//kəˈneɪdiən//
|
tính từ |
Canada
He is a Canadian citizen.
Anh ấy là công dân Canada.
|
— |
|
//ˈnɔːrməl//
|
tính từ |
bình thường
It is a normal day.
Hôm nay là một ngày bình thường.
|
— |
|
//roʊt//
|
động từ |
đã viết
She wrote a letter.
Cô ấy đã viết một bức thư.
|
— |
|
//ˈɛntərpraɪz//
|
danh từ |
doanh nghiệp
He started an enterprise.
Anh ấy đã bắt đầu một doanh nghiệp.
|
— |
|
//ʃɪps//
|
danh từ |
tàu
The ships are in the harbor.
Các tàu đang ở cảng.
|
— |
|
//ɪnˈtaɪər//
|
tính từ |
toàn bộ
I read the entire book.
Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách.
|
— |
|
//ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl//
|
tính từ |
giáo dục
This is an educational game.
Đây là một trò chơi giáo dục.
|
— |
|
//ɛmˈdiː//
|
danh từ |
bác sĩ
He is an MD.
Anh ấy là bác sĩ.
|
— |
|
//ˈliːdɪŋ//
|
tính từ |
hàng đầu
She is a leading expert.
Cô ấy là chuyên gia hàng đầu.
|
— |
|
//ˈmɛtəl//
|
danh từ |
kim loại
The ring is made of metal.
Chiếc nhẫn được làm bằng kim loại.
|
— |
|
//ˈpɒzɪtɪv//
|
tính từ |
tích cực
She has a positive attitude.
Cô ấy có thái độ tích cực.
|
— |
|
//ɛfˈɛl//
|
danh từ |
Florida
FL is a state in the USA.
FL là một tiểu bang ở Mỹ.
|
— |
|
//ˈfɪtnəs//
|
danh từ |
thể hình
Fitness is important for health.
Thể hình là quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
//ˈtʃaɪniːz//
|
tính từ |
Trung Quốc
I like Chinese food.
Tôi thích đồ ăn Trung Quốc.
|
— |
|
//əˈpɪnjən//
|
danh từ |
ý kiến
What is your opinion?
Ý kiến của bạn là gì?
|
— |
|
//ɛmˈbiː//
|
danh từ |
megabyte
This file is 5 MB.
Tệp này có kích thước 5 MB.
|
— |
|
//ˈeɪʒə//
|
danh từ |
Châu Á
Asia is a large continent.
Châu Á là một lục địa lớn.
|
— |
|
//ˈæbstrækt//
|
tính từ |
trừu tượng
The painting is abstract.
Bức tranh này là trừu tượng.
|
— |
|
//ˈjuːzɪz//
|
danh từ |
công dụng
This tool has many uses.
Công cụ này có nhiều công dụng.
|
— |
|
//ˈaʊtpʊt//
|
danh từ |
sản phẩm
The output is very good.
Sản phẩm rất tốt.
|
— |
|
//fʌndz//
|
danh từ |
quỹ tiền
We need more funds.
Chúng ta cần nhiều quỹ hơn.
|
— |
|
//ˈmɪstər//
|
danh từ |
ông
Mr. Smith is my teacher.
Ông Smith là giáo viên của tôi.
|
— |
|
//ˈɡreɪtər//
|
tính từ |
lớn hơn
This number is greater.
Số này lớn hơn.
|
— |
|
//ˈlaɪkli//
|
trạng từ |
có khả năng
It is likely to rain.
Có khả năng trời sẽ mưa.
|
— |
|
//ɪmˈplɔɪiz//
|
danh từ |
nhân viên
The employees are happy.
Các nhân viên rất hạnh phúc.
|
— |
|
//ˈɑːrtɪsts//
|
danh từ |
nghệ sĩ
The artists are talented.
Các nghệ sĩ rất tài năng.
|
— |
|
//ɔːlˈtɜːrnətɪv//
|
tính từ |
thay thế
This is an alternative option.
Đây là một lựa chọn thay thế.
|
— |
|
//ˈprəʊsesɪŋ//
|
danh từ |
xử lý
The processing is fast.
Việc xử lý rất nhanh.
|
— |
|
//rɪˌspɒnsəˈbɪləti//
|
danh từ |
trách nhiệm
I have a responsibility.
Tôi có một trách nhiệm.
|
— |
|
//ˌrɛzəˈluːʃən//
|
danh từ |
giải pháp
We need a resolution.
Chúng ta cần một giải pháp.
|
— |
|
//ˈdʒɑːvə//
|
danh từ |
cà phê
I drink java every morning.
Tôi uống cà phê mỗi sáng.
|
— |
|
//ɡɛst//
|
danh từ |
khách
The guest is here.
Khách đã đến.
|
— |
|
//siːmz//
|
động từ |
dường như
It seems to be true.
Có vẻ như điều đó là đúng.
|
— |
|
//ˌpʌblɪˈkeɪʃən//
|
danh từ |
xuất bản
This is a new publication.
Đây là một ấn phẩm mới.
|
— |
|
//pæs//
|
động từ |
qua
I will pass the test.
Tôi sẽ qua bài kiểm tra.
|
— |
|
//rɪˈleɪʃənz//
|
danh từ |
mối quan hệ
They have good relations.
Họ có mối quan hệ tốt.
|
— |
|
//trʌst//
|
động từ |
tin tưởng
I trust my friend.
Tôi tin tưởng bạn của mình.
|
— |
|
//væn//
|
danh từ |
xe tải
The van is big.
Chiếc xe tải thì to.
|
— |
|
//kənˈteɪnz//
|
động từ |
chứa
This box contains toys.
Hộp này chứa đồ chơi.
|
— |
|
//ˈsɛʃən//
|
danh từ |
buổi họp
The session starts at 10.
Buổi họp bắt đầu lúc 10 giờ.
|
— |
|
//ˈmʌlti//
|
tiền tố |
đa
This is a multi-purpose tool.
Đây là một công cụ đa năng.
|
— |
|
//fəˈtɒɡrəfi//
|
danh từ |
nhiếp ảnh
I like photography.
Tôi thích nhiếp ảnh.
|
— |
|
//rɪˈpʌblɪk//
|
danh từ |
cộng hòa
Vietnam is a republic.
Việt Nam là một nước cộng hòa.
|
— |
|
//fiːz//
|
danh từ |
phí
The fees are high.
Các khoản phí thì cao.
|
— |
|
//kəmˈpoʊnənts//
|
danh từ |
thành phần
The components are ready.
Các thành phần đã sẵn sàng.
|
— |
|
//ˈsɛnʧəri//
|
danh từ |
thế kỷ
The 21st century is now.
Thế kỷ 21 là bây giờ.
|
— |
|
//ˌækəˈdɛmɪk//
|
tính từ |
học thuật
She is an academic writer.
Cô ấy là một nhà văn học thuật.
|
— |
|
//əˈsɪstəns//
|
danh từ |
sự giúp đỡ
I need assistance with my homework.
Tôi cần sự giúp đỡ với bài tập về nhà.
|
— |
|
//kəmˈpliːtɪd//
|
động từ |
hoàn thành
She completed the task.
Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ.
|
— |
|
//aɪ//
|
pron. |
Tôi
I am happy.
Tôi vui.
|
— |
|
//juː//
|
pron. |
Bạn
You are kind.
Bạn tốt bụng.
|
— |
|
//hiː//
|
pron. |
Anh ấy/cậu ấy
He is my brother.
Anh ấy là anh trai tôi.
|
— |
|
//ʃiː//
|
pron. |
Cô ấy/chị ấy
She is a teacher.
Cô ấy là giáo viên.
|
— |
|
//ɪt//
|
pron. |
Nó (vật)
It is a cat.
Đó là một con mèo.
|
— |
|
//wiː//
|
pron. |
Chúng tôi/chúng ta
We are friends.
Chúng tôi là bạn.
|
— |
|
//ðeɪ//
|
pron. |
Họ/chúng
They are students.
Họ là học sinh.
|
— |
|
//wɒt//
|
pron. |
Cái gì
What is your name?
Tên bạn là gì?
|
— |
|
//ðɪs//
|
det. |
Đây/này
This is my book.
Đây là sách của tôi.
|
— |
|
//ðæt//
|
det. |
Kia/đó
That is your bag.
Đó là túi của bạn.
|
— |
|
//haʊ//
|
adv. |
Như thế nào
How are you?
Bạn khoẻ không?
|
— |
|
//maɪ//
|
det. |
Của tôi
My name is Linh.
Tên tôi là Linh.
|
— |
|
//jɔːr//
|
det. |
Của bạn
Your phone is ringing.
Điện thoại của bạn đang reo.
|
— |
|
//huː//
|
pron. |
Ai
Who is he?
Anh ấy là ai?
|
— |
|
//hɪz//
|
det. |
Của anh ấy
His car is new.
Xe anh ấy mới.
|
— |
|
//ðeər//
|
adv. |
Ở đó
Over there.
Đằng kia.
|
— |
|
//weər//
|
adv. |
Ở đâu
Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
|
— |
|
//hɜːr//
|
det. |
Của cô ấy
Her dress is red.
Váy cô ấy màu đỏ.
|
— |
|
//hɪər//
|
adv. |
Ở đây
Come here.
Đến đây.
|
— |
|
//wen//
|
adv. |
Khi nào
When will you come?
Bạn sẽ đến khi nào?
|
— |
|
//ˈveri//
|
adv. |
Rất
Very good!
Rất tốt!
|
— |
|
//waɪ//
|
adv. |
Tại sao
Why are you sad?
Tại sao bạn buồn?
|
— |
|
//mɔːr//
|
adv. |
Nhiều hơn
I want more.
Tôi muốn thêm.
|
— |
|
//wɪtʃ//
|
pron. |
Cái nào
Which one?
Cái nào?
|
— |
|
//ˈaʊər//
|
det. |
Của chúng tôi
Our school is big.
Trường chúng tôi lớn.
|
— |
|
//tuː//
|
adv. |
Cũng/quá
Me too.
Tôi cũng vậy.
|
— |
|
//ðeər//
|
det. |
Của họ
Their house is beautiful.
Nhà họ đẹp.
|
— |
|
//ˈɔːlsoʊ//
|
adv. |
Cũng
I also like coffee.
Tôi cũng thích cà phê.
|
— |
|
//ˈoʊnli//
|
adv. |
Chỉ
Only one left.
Chỉ còn một.
|
— |
|
//les//
|
adv. |
Ít hơn
Eat less sugar.
Ăn ít đường hơn.
|
— |
Đang tải...