Kho từ › charge

charge

A1 danh từ
phí
UK /tʃɑːrdʒ/ · US /tʃɑːrdʒ/
A fee for a service or product.
There is a charge for this service.
→ Có một khoản phí cho dịch vụ này.
There is a small charge for delivery.→ Có một khoản phí nhỏ cho giao hàng.
Đồng nghĩa
feecost
Collocations
service chargefree of chargecharge account
Họ từ
chargeable (adj)charger (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'charge' để nói về chi phí trong bài Writing.
Số tiền phải trả cho dịch vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...