Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

charge

/tʃɑːrdʒ/ A1

Nghĩa

phí danh từ

Định nghĩa · A fee for a service or product.

“There is a charge for this service.”Có một khoản phí cho dịch vụ này.

“There is a small charge for delivery.”Có một khoản phí nhỏ cho giao hàng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'charge' để nói về chi phí trong bài Writing.

Ghi chú · Số tiền phải trả cho dịch vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...