charge
/tʃɑːrdʒ/ A1
Nghĩa
phí
danh từ
Định nghĩa · A fee for a service or product.
“There is a charge for this service.”Có một khoản phí cho dịch vụ này.
“There is a small charge for delivery.”Có một khoản phí nhỏ cho giao hàng.
Cụm hay dùng
service chargefree of chargecharge account
Mẹo IELTS · Sử dụng 'charge' để nói về chi phí trong bài Writing.
Ghi chú · Số tiền phải trả cho dịch vụ.