EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› canadian
canadian
A1
tính từ
Canada
UK /kəˈneɪdiən/
·
US /kəˈneɪdiən/
Relating to Canada or its people.
He is a Canadian citizen.
→ Anh ấy là công dân Canada.
She loves Canadian culture and food.
→ Cô ấy yêu văn hóa và ẩm thực Canada.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tên quốc gia Canada.
Đồng nghĩa
Canadian-related
Collocations
Canadian citizenship
Canadian cuisine
🎯
IELTS:
Nêu rõ văn hóa Canada trong bài viết về du lịch.
Dùng để chỉ văn hóa Canada.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 13
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...