EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› wrote
wrote
A1
động từ
đã viết
UK /roʊt/
·
US /roʊt/
To have written something in the past.
She wrote a letter.
→ Cô ấy đã viết một bức thư.
She wrote a letter to her friend.
→ Cô ấy đã viết một bức thư cho bạn.
Cấu tạo
Dạng quá khứ của 'write'.
Đồng nghĩa
composed
authored
Collocations
wrote a book
wrote an article
wrote a report
Họ từ
write (v)
writing (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'wrote' để mô tả hành động viết trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động viết trong quá khứ.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 13
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...