Kho từ › wrote

wrote

A1 động từ
đã viết
UK /roʊt/ · US /roʊt/
To have written something in the past.
She wrote a letter.
→ Cô ấy đã viết một bức thư.
She wrote a letter to her friend.→ Cô ấy đã viết một bức thư cho bạn.
Cấu tạo
Dạng quá khứ của 'write'.
Đồng nghĩa
composedauthored
Collocations
wrote a bookwrote an articlewrote a report
Họ từ
write (v)writing (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'wrote' để mô tả hành động viết trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động viết trong quá khứ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...