Kho từ › educational

educational

A1 tính từ
giáo dục
UK /ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl/ · US /ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl/
Related to education or learning.
This is an educational game.
→ Đây là một trò chơi giáo dục.
She works in the educational sector.→ Cô ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục.
Đồng nghĩa
academicscholarly
Collocations
educational programseducational resources
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giáo dục.
Dùng để chỉ lĩnh vực giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...