EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› educational
educational
A1
tính từ
giáo dục
UK /ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl/
·
US /ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl/
Related to education or learning.
This is an educational game.
→ Đây là một trò chơi giáo dục.
She works in the educational sector.
→ Cô ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục.
Đồng nghĩa
academic
scholarly
Collocations
educational programs
educational resources
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về giáo dục.
Dùng để chỉ lĩnh vực giáo dục.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 13
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...