Kho từ › leading

leading

A1 tính từ
hàng đầu
UK /ˈliːdɪŋ/ · US /ˈliːdɪŋ/
Being at the top or most important position.
She is a leading expert.
→ Cô ấy là chuyên gia hàng đầu.
She is a leading expert in her field.→ Cô ấy là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình.
Đồng nghĩa
topforemost
Collocations
leading roleleading positionleading brand
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự nổi bật trong IELTS.
Hàng đầu thường chỉ sự nổi bật và ảnh hưởng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...