leading
/ˈliːdɪŋ/ A1
Nghĩa
hàng đầu
tính từ
Định nghĩa · Being at the top or most important position.
“She is a leading expert.”Cô ấy là chuyên gia hàng đầu.
“She is a leading expert in her field.”Cô ấy là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình.
Cụm hay dùng
leading roleleading positionleading brand
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự nổi bật trong IELTS.
Ghi chú · Hàng đầu thường chỉ sự nổi bật và ảnh hưởng.