Kho từ › fitness

fitness

A1 danh từ
thể hình
UK /ˈfɪtnəs/ · US /ˈfɪtnəs/
The condition of being physically healthy and strong.
Fitness is important for health.
→ Thể hình là quan trọng cho sức khỏe.
Regular exercise improves fitness levels.→ Tập thể dục thường xuyên cải thiện mức độ thể hình.
Đồng nghĩa
healthwellness
Collocations
fitness programfitness levelfitness goals
🎯 IELTS: Sử dụng 'fitness' khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Dùng để chỉ sức khỏe và thể lực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...