Kho từ › opinion

opinion

A1 danh từ
ý kiến
UK /əˈpɪnjən/ · US /əˈpɪnjən/
a personal belief or judgment about something.
What is your opinion?
→ Ý kiến của bạn là gì?
He asked for my opinion on the matter.→ Anh ấy hỏi ý kiến của tôi về vấn đề đó.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opinari'.
Đồng nghĩa
viewbelief
Collocations
give an opinionpublic opinion
Họ từ
opinionated (adj)
🎯 IELTS: Nêu ý kiến rõ ràng trong IELTS để gây ấn tượng.
Phân biệt với 'fact' (sự thật).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...