EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› output
output
A1
danh từ
sản phẩm
UK /ˈaʊtpʊt/
·
US /ˈaʊtpʊt/
The amount of something produced or delivered.
The output is very good.
→ Sản phẩm rất tốt.
The output of the factory increased this year.
→ Sản lượng của nhà máy tăng trong năm nay.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'out' và 'put'.
Đồng nghĩa
production
yield
Collocations
high output
output level
output data
Họ từ
outputting (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'output' để mô tả sản lượng trong IELTS.
Dùng để chỉ sản phẩm hoặc kết quả.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 13
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...