output
/ˈaʊtpʊt/ A1
Nghĩa
sản phẩm
danh từ
Định nghĩa · The amount of something produced or delivered.
“The output is very good.”Sản phẩm rất tốt.
“The output of the factory increased this year.”Sản lượng của nhà máy tăng trong năm nay.
Đồng nghĩa
productionyield
Cụm hay dùng
high outputoutput leveloutput data
Họ từ
outputting (v)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'out' và 'put'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'output' để mô tả sản lượng trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sản phẩm hoặc kết quả.