EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› funds
funds
A1
danh từ
quỹ tiền
UK /fʌndz/
·
US /fʌndz/
Monetary resources or capital.
We need more funds.
→ Chúng ta cần nhiều quỹ hơn.
The organization raised funds for charity.
→ Tổ chức đã quyên góp quỹ cho từ thiện.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'fund'.
Đồng nghĩa
money
resources
Collocations
raise funds
funds available
🎯
IELTS:
Nêu rõ nguồn quỹ trong bài viết về kinh tế.
Dùng để chỉ tiền bạc cho mục đích cụ thể.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 13
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...