EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› greater
greater
A1
tính từ
lớn hơn
UK /ˈɡreɪtər/
·
US /ˈɡreɪtər/
Larger in size, amount, or degree than something else.
This number is greater.
→ Số này lớn hơn.
He has a greater understanding of the topic.
→ Anh ấy có hiểu biết lớn hơn về chủ đề này.
Đồng nghĩa
larger
bigger
Trái nghĩa
smaller
lesser
Collocations
greater impact
greater importance
greater value
🎯
IELTS:
Sử dụng 'greater' để so sánh trong IELTS.
Dùng để so sánh kích thước hoặc mức độ.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 13
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...