EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› alternative
alternative
A1
tính từ
thay thế
UK /ɔːlˈtɜːrnətɪv/
·
US /ɔːlˈtɜːrnətɪv/
Serving as a substitute or option.
This is an alternative option.
→ Đây là một lựa chọn thay thế.
They offered an alternative solution.
→ Họ đã đưa ra một giải pháp thay thế.
Đồng nghĩa
substitute
replacement
Trái nghĩa
primary
main
Collocations
alternative energy
alternative medicine
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mở rộng ý tưởng.
Dùng để chỉ sự thay thế.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 13
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...