Kho từ › java

java

A1 danh từ
cà phê
UK /ˈdʒɑːvə/ · US /ˈdʒɑːvə/
A type of coffee made from beans.
I drink java every morning.
→ Tôi uống cà phê mỗi sáng.
I prefer Java over other coffee types.→ Tôi thích Java hơn các loại cà phê khác.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tên hòn đảo Java.
Đồng nghĩa
coffee
Collocations
Java coffeeJava beans
🎯 IELTS: Mô tả cà phê trong bài viết về ẩm thực.
Dùng để chỉ loại cà phê đặc biệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...