Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

publication

/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ A1

Nghĩa

xuất bản danh từ

Định nghĩa · A work that is published, like a book or article.

“This is a new publication.”Đây là một ấn phẩm mới.

“The publication of her novel was highly anticipated.”Việc xuất bản tiểu thuyết của cô ấy được mong đợi rất nhiều.

Đồng nghĩa releaseissue
Cấu tạoTừ 'publish' + 'tion' chỉ hành động.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về nghiên cứu hoặc bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...