Kho từ › pass

pass

A1 động từ
qua
UK /pæs/ · US /pæs/
to go past something or someone.
I will pass the test.
→ Tôi sẽ qua bài kiểm tra.
She passed the driving test.→ Cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra lái xe.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passare'.
Đồng nghĩa
succeedclear
Collocations
pass an exampass a testpass with flying colors
Họ từ
passing (adj)passed (v past)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thành tích trong IELTS.
Dùng cho vượt qua kỳ thi, không dùng cho vượt qua khó khăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...