pass
/pæs/ A1
Nghĩa
qua
động từ
Định nghĩa · to go past something or someone.
“I will pass the test.”Tôi sẽ qua bài kiểm tra.
“She passed the driving test.”Cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra lái xe.
Cụm hay dùng
pass an exampass a testpass with flying colors
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passare'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thành tích trong IELTS.
Ghi chú · Dùng cho vượt qua kỳ thi, không dùng cho vượt qua khó khăn.